024.6256.8282 Số 29, phố Vạn Phúc, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Đường dây nóng

Jupitermedia luôn mong muốn được nhận phản hồi từ ban!
Mọi ý kiến hoặc kiến thức đóng góp, xin vui lòng gửi về địa chỉ email:.

info@todai.mauwebre.com
Chú ý: Vì số lượng email gửi về nhiều, chúng tôi không thể trả lời lại từng trường hợp.
Tuy nhiên tất cả email sẽ đều được đọc và ghi nhận.

Đường dây nóng

Nếu bạn có tin tức thời sự nóng cần phản ánh trực tiếp
vui lòng liên lạc qua số điện thoại nóng sau:

Chú ý: Nếu không liên lạc được hoặc thông tin không gấp
bạn cũng có thể gửi thông tin qua địa chỉ email jupitermedia.vn

Trại hè Nhật Bản

TRANG HOME / TRẠI HÈ NHẬT BẢN

Chuyên mục: Bài học tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRONG NHÀ HÀNG, QUÁN ĂN NHẬT BẢN

CÁC CÂU NÓI THƯỜNG GẶP

Đã đến giờ học tiếng Nhật rồi! Chắc chắn các bạn sẽ nghe thấy những câu sau đây nếu đến ăn tại một nhà hàng Nhật Bản. Chúng là những câu ở dạng lịch sự trong tiếng Nhật. Những người làm trong ngành dịch vụ sẽ phải thường xuyên dùng chúng đấy.

いらっしゃいませ!

Irasshaimase!

Xin chào/ Mời vào!
何名様ですか?

Nan mei sama desu ka?

Quý khách đi bao nhiêu người vậy?
ご予約は?

Goyoyaku wa?

Quý khách đã đặt chỗ chưa?
禁煙席でよろしいですか?

Kinenseki de yoroshii desuka?

Bạn có cần tìm chỗ cho phép hút thuốc không?
少々お待ちください。

Shoushou omachi kudasai.

Xin hãy chời một chút.
満席でございます。

Manseki de gozaimasu.

Chúng tôi hết chỗ rồi.
お待たせしました。

Omatase shimashita.

Đã để bạn phải đợi rồi/ Đồ ăn của quý khách đã xong rồi.
こちらへどうぞ。

Kochira e douzo.

Xin mời đi lối này
ご注文はお決まりですか?

Go chuumon wa okimaridesuka?

Bạn đã chọn món xong chưa?
お飲み物は?

Onomimono wa?

Bạn muốn dùng đồ uống gì không?
かしこまりました。

Kashikomarimashita.

Tôi đã rõ rồi

 

trung tâm tiếng nhật trẻ em todaiedu

Nếu để ý, bạn sẽ thấy khách hàng thường nói “Itadakimasu” trước bữa ăn và “Gochisou sama” với nhân viên trước khi rời quán.

GỌI MÓN

Khi bạn đã yên vị và sẵn sàng gọi món, có thể dùng những câu sau

お願いします。

Onegai shimasu.

 Làm ơn.
お茶をください。

Ocha wo kudasai.

Tôi uống trà xanh.
これをください。

Kore wo kudasai.

Cho tôi món này.
お茶を もう 一つ ください。

Ocha wo mou hitotsu kudasai.

Cho tôi một cốc trà nữa.

Ngữ pháp 1: Sử dụng をください( ~wo kudasai)

”Wo kudasai” nghĩa là “Hãy cho tôi (thứ gì đó).” Vậy nên khi đi ăn hay khi mua hàng, bạn đều có thể sử dụng cấu trúc này.

Ngữ pháp 2: Hệ thống số đếm trong tiếng Nhật

Có 2 hệ thống số đếm trong tiếng Nhật:

– Kiểu 1: Ichi, ni, san… thường được dùng cùng danh từ đi kèm (VD: ichi-mei, ni-mei…)

– Kiểu 2: Hitotsu, Futatsu… thường đứng độc lập mà không cần danh từ bổ trợ

trung tâm tiếng nhật trẻ em todaiedu

CÙNG LUYỆN TẬP NHÉ!

Hãy tưởng tượng bạn đang ở nhà hàng cùng hai người bạn khác. Bạn chuẩn bị gọi “1 cốc bia, 2 nước cam và 3 bát ramen” bằng tiếng Nhật.

Phục vụ (P): いらっしゃいませ!何名様ですか?
Khách hàng (K): (1)
P: 禁煙席でよろしいですか?
K: (2)
P: 少々お待ちください。

メニューをどうぞ。

お待たせしました。

メニューをどうぞ。

ご注文はお決まりですか。

K: (3)
P: お飲み物は?
K: (4)
P: かしこまりました。

Đáp án

(1): 3名です。(San-mei desu)

(2): はい、お願いします。(Hai, onegai shimasu)

(3): はい。ラーメンをみつつください。(Hai, ramen wo mittsu kudasai)

(4): ビールをひとつ、オレンジジュースをふたつください。(biiru wo hitotsu, orenji juisu wo futatsu kudasai)


Tự hào là một trong những trung tâm đi đầu về đào tạo tiếng Nhật dành cho trẻ nhỏ tại Hà Nội, TODAIedu luôn nỗ lực hết mình để tạo ra một môi trường Nhật Bản tại Hà Nội cho các bạn nhỏ. Hoạt động ngoại khóa hàng tháng cũng chính là một trong những cam kết tại trung tâm. Tiếp nối những thành công từ các hoạt động Trà Đạo, Lễ hội Bé Trai, Kendama, Karatedo, Koma và Tanabata vv… TODAIedu rất mong các bạn nhỏ và Quý phụ huynh sẽ luôn đồng hành cùng trung tâm trong quá trình Đào tạo tiếng Nhật & Rèn luyện kỷ luật cũng như Trải nghiệm văn hóa Nhật Bản!


● Đăng ký học thử tiếng Nhật cho con: http://bit.ly/2GFZ7LC
● Đăng ký nhận thông tin trại hè Nhật Bản: goo.gl/3V927u

● Facebook: (click vào đây: Tiếng Nhật dành cho trẻ em)

● Tìm hiểu thêm về các khóa học: KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRẺ EM TODAI

● Youtube: https://youtu.be/TZEIRQ8zx8k


 Số 29 Vạn Phúc, Ba Đình, Hà Nội
 Hotline: 0362980029
 024 6256 8282 /024 6256 8080.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ở Nhật, có rất nhiều vĩ tố cuối câu được thêm vào để biểu đạt cảm xúc của người nói. Chúng có thể thể hiện sự nghi ngờ, nhấn mạnh, dè chừng, ái ngại, suy tư, ngưỡng mộ vv… Một vài hậu tố cuối câu còn có thể dùng để phân biệt người nói là nam hay nữ nữa. Khá là khó để dịch đúng những từ này. Hôm nay Trung tâm tiếng Nhật trẻ em TODAIedu sẽ giới thiệu qua vài từ tiêu biểu nha.

Trung tâm tiếng Nhật TODAIedu

1. Ka

Biến câu trần thuật thành một câu hỏi.

  • Nihon-jin desu ka.
    日本人ですか。: Bạn là người Nhật hả?
  • Supeingo o hanashimasu ka.
    スペイン語を話しますか。
    Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?

2. Kana/Kashira

Chỉ ra rằng bạn đang không chắc chắn về một vấn đề nào đó. Có thể được dịch là “Tôi tự hỏi/ Liệu~”. Cách nói “Kashira”(かしら)thường được sử dụng bởi nữ giới.

  • Tanaka-san wa ashita kuru kana.
    田中さんは明日来るかな。 Liệu ngày mai anh Tanaka có đến không đây.
  • Ano hito wa dare kashira.
    あの人は誰かしら。
    Không biết người đó là ai vậy nhỉ.

3. Na

(1) Cấm đoán. Đi sau động từ thể ru, thường được dùng bởi nam giới trong ngữ cảnh không lịch sự.

  • Sonna koto o suru na!
    そんなことをするな!
    Đừng có làm thế!

(2) Thường nhấn mạnh quyết định, gợi ý hay ý kiến/ suy nghĩ cá nhân.

  • Kyou wa shigoto ni ikitakunai na.
    今日は仕事に行きたくないな。 Hôm nay chẳng muốn đi làm chút nào.
  • Sore wa machigatteiru to omou na.
    それは間違っていると思うな。
    Tôi nghĩ vậy là sai rồi đó.

4. Naa

Bộc lộ cảm xúc hoặc mong ước của bạn

  • Sugoi naa.
    すごいなあ。 Tuyệt ghê!
  • Mou sukoshi nete itai naa.
    もう少し寝ていたいなあ。
    Ước chi mình có thể ngủ thêm chút nữa.

5. Ne/Nee

Khẳng định. Thể hiện sự đồng thuận hoặc xác nhận của người nói. Có thể được dịch sang tiếng Việt là “cậu nghĩ vậy không”, “đúng chứ?”, “nhỉ?” hoặc “nhé?”.

  • Ii tenki desu ne.
    いい天気ですね。 Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ?
  • Mou nakanaide ne.
    もう泣かないでね。
    Đừng khóc nữa nhé?

6. No

(1) Dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh cảm xúc. Thường được nữ giới và trẻ em dùng trong những câu biểu đạt thông thường.

  • Kore jibunde tsukutta no.
    これ自分で作ったの。
    Tôi tự làm đấy.
  • Onaka ga itai no.
    おなかが痛いの。
    Con bị đau bụng.

(2) Chuyển một câu thông thường sang câu hỏi (lên giọng nữa nha). Là dạng kém trang trọng hơn của “~ no desu ka”(~のですか)

  • Ashita konai no?
    明日来ないの?
    Mai mày không đến hả?
  • Doushita no?
    どうしたの?
    Sao vậy?

7. Sa

Nhấn mạnh. Thường dùng bởi nam giới.

  • Sonna koto wa wakatteiru sa.
    そんなことは分かっているさ。
    Đương nhiên là tôi biết điều đó rồi.
  • Hajime kara umaku dekinai no wa atarimae sa.
    始めからうまくできないのは当たり前さ。
    Hiển nhiên cậu có thể thực hiện công việc tốt ngay từ đầu rồi.

8. Wa

Thường được dùng bởi nữ giới. Sẽ giúp câu nghe “nhẹ nhàng” và có tính thông cảm hơn.

  • Watashi ga suru wa.
    わたしがするわ。
    Để mình làm.
  • Sensei ni kiita hou ga ii to omou wa.
    先生に聞いたほうがいいと思うわ。
    Mình nghĩ là ta nên hỏi thầy đã.

9. Yo

(1) Có ý ra lệnh.

  • Benkyou shinasai yo!
    勉強しなさいよ!
    Học đi!
  • Okoranaide yo!
    怒らないでよ!
    Đừng có giận đấy!

(2) Nhấn mạnh thông thường, hay được dùng khi người nói muốn cung cấp thông tin mới.

  • Ano eiga wa sugoku yokatta yo.
    あの映画はすごく良かったよ。
    Bộ phim đó hay đấy.
  • Kare wa tabako o suwanai yo.
    彼は煙草を吸わないよ。
    Anh ta không có hút thuốc đâu.

10. Ze

Biểu đạt sự đồng tình. Thường được dùng bởi nam giới trong bối cảnh giao tiếp thông thường, đa phần đối phương là người có địa vị thấp hơn người nói.

  • Nomi ni ikou ze.
    飲みに行こうぜ。
    Đi uống gì đê!

11. Zo

Nhấn mạnh ý kiến hoặc phán xét của người nói. Thường được nam giới sử dụng

  • Iku zo.
    行くぞ。
    Đi đây!
  • Kore wa omoi zo.
    これは重いぞ。
    Cái này nặng phết đấy.

Mong là bài viết này sẽ giúp đỡ các bạn nhiều trong quá trình luyện nghe/ nói tiếng Nhật (๑˃ᴗ˂)ﻭ


● Đăng ký học thử tiếng Nhật cho con: goo.gl/oTAwiv
● Đăng ký nhận thông tin trại hè Nhật Bản: goo.gl/3V927u
● Đăng ký nhận thông tin du học tháng 10/2019: goo.gl/fSPSKQ

● Facebook: Tiếng Nhật dành cho trẻ em 

● Tìm hiểu thêm về các khóa học: KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRẺ EM TODAI


 Số 29 Vạn Phúc, Ba Đình, Hà Nội
 Hotline: 0362980029
 024 6256 8282 /024 6256 8080.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Từ vựng rau củ trong tiếng Nhật

Từ vựng về rau, củ, quả trong tiếng Nhật cũng rất đa dạng. Để dễ dàng đi mua đồ, tìm hiểu, học cách nấu ăn theo công thức Nhật, hãy cùng TODAIedu học về chúng nhé!

Từ vựng thường gặp

Trung tâm tiếng Nhật trẻ em TODAIedu Trung tâm tiếng Nhật trẻ em TODAIedu Trung tâm tiếng Nhật trẻ em TODAIedu Trung tâm tiếng Nhật trẻ em TODAIedu


Đa dạng hơn nữa

きゅうりDưa chuột, dưa leoピーナッツĐậu phộng
インゲンĐậu cô ve豌豆 (えんどう)Đậu hà lan
竹の子 (たけのこ)Măng豆腐 (とうふ)Đậu hũ
木野子 (きのこ)Nấm青豌豆 (あおえんどう)Đậu xanh
ポテトKhoai tây小豆 (あずき)Đậu đỏ
人参 (にんじん)Cà rốtへちまMướp
大根 (だいこん)Củ cải trắngもやしGiá đỗ
玉ねぎ (たまねぎ)Hành tâyほうれんそうCải bó xôi, rau bina
とろろ芋 (とろろいも)Khoai mỡ薩摩芋 (さつまいも)Khoai lang
かぼちゃBí đỏとうもろこしBắp ngô

● Để được tư vấn trực tiếp và chi tiết hơn, hãy liên hệ với TODAIedu (Facebook): Tiếng Nhật dành cho trẻ em 

● Để tìm hiểu thêm về các chương trình học: click vào đây CÁC KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRẺ EM TODAI


 Số 29 Vạn Phúc, Ba Đình, Hà Nội
 Hotline: 0362980029
 024 6256 8282 /024 6256 8080.